Việt kiều có được nhận thừa kế nhà đất theo pháp luật Việt Nam không?

Thứ năm - 22/01/2026 11:21
Việc nhận lại di sản của ông bà để lại là nguyện vọng chính đáng của nhiều người Việt đang sinh sống tại nước ngoài. Nhưng thực tế, không ít Việt kiều lo ngại rằng quốc tịch hoặc tình trạng cư trú sẽ là rào cản khiến họ không thể đứng tên trên tài sản. Văn phòng Luật sư Tô Đình Huy cung cấp dịch vụ tư vấn liên quan đến vấn đề “Việt kiều có được nhận thừa kế nhà đất theo pháp luật Việt Nam không?”.
Việt kiều có được nhận thừa kế nhà đất theo pháp luật Việt Nam không
Việt kiều có được nhận thừa kế nhà đất theo pháp luật Việt Nam không
Mục lục

1. Hiểu thế nào “Việt kiều” theo quy định pháp luật Việt Nam

Trong đời sống hằng ngày, “Việt kiều” thường được hiểu là những người có gốc Việt Nam hiện đang sinh sống và làm việc ở nước ngoài. Tuy nhiên, trong pháp luật Việt Nam, khái niệm này được quy định cụ thể tại khoản 3 và khoản 4 Điều 3 Luật Quốc tịch Việt Nam 2008, theo đó, “Việt kiều” có thể được chia thành hai nhóm:

Người Việt Nam định cư ở nước ngoài

○ Là công dân Việt Nam (vẫn còn quốc tịch Việt Nam) hoặc người gốc Việt Nam đang cư trú, sinh sống lâu dài ở nước ngoài.

○ “Định cư” ở đây được hiểu là việc ở lại nước ngoài trong thời gian dài, không chỉ du lịch, công tác ngắn hạn.

Người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài

○ Là người từng có quốc tịch Việt Nam nhưng đã thôi quốc tịch này theo thủ tục pháp luật, hiện mang quốc tịch nước ngoài.

○ Họ vẫn được coi là “gốc Việt” do có cha hoặc mẹ, ông bà là người Việt Nam.

Trong ngôn ngữ thông thường, “Việt kiều” là cách gọi chung cho cả hai nhóm trên, dù pháp luật tách bạch theo tình trạng quốc tịch.

2. Pháp luật có công nhận quyền thừa kế tài sản đối với Việt kiều không?

Theo quy định của pháp luật, Việt Kiều được chia thành hai nhóm:

● Người Việt Nam định cư ở nước ngoài là công dân Việt Nam

● Người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài

Việc Việt Kiều có được nhận thừa kế quyền sử dụng đất tại Việt Nam hay không sẽ phụ thuộc vào nhóm mà họ thuộc, cụ thể:

(1) Trường hợp là người Việt Nam định cư ở nước ngoài và là công dân Việt Nam

● Căn cứ điểm g khoản 1 Điều 28 Luật Đất đai 2024: cá nhân, bao gồm người Việt Nam định cư ở nước ngoài là công dân Việt Nam, được quyền nhận thừa kế quyền sử dụng đất tại Việt Nam.

● Nhóm đối tượng này được nhận thừa kế quyền sử dụng đất mà không bị ràng buộc điều kiện đặc biệt nào.

(2) Trường hợp là người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài

● Theo điểm h khoản 1 Điều 28 Luật Đất đai 2024: người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài, nếu được phép nhập cảnh vào Việt Nam, có thể nhận thừa kế quyền sử dụng đất ở và các loại đất khác trong cùng thửa đất có nhà ở, theo quy định của pháp luật dân sự.

● Do đó, để được nhận thừa kế quyền sử dụng đất tại Việt Nam, nhóm đối tượng này phải đáp ứng đồng thời:

○ Có giấy tờ chứng minh được phép nhập cảnh vào Việt Nam.

○ Chỉ được nhận thừa kế đất ở và các loại đất khác nằm trong cùng thửa đất có nhà ở.

Việt kiều có được nhận thừa kế nhà đất không? - Câu trả lời là “CÓ”. Tuy nhiên, với nhóm đối tượng là người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài, quyền thừa kế quyền sử dụng đất sẽ chịu sự điều chỉnh khắt khe hơn về danh mục loại đất và thủ tục nhập cảnh. Để quá trình nhận di sản diễn ra thuận lợi, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa quyền lợi của công dân Việt Nam và người gốc Việt là vô cùng quan trọng.

>> Tham khảo thêm: Dịch vụ khai di sản thừa kế tại Quận 7

3. Quy định mới nhất về điều kiện nhận thừa kế nhà đất của Việt Kiều

Quyền nhận thừa kế tài sản của Việt kiều tại Việt Nam hiện nay được điều chỉnh bởi những quy định mới nhất trong Luật Đất đai 2024 và Luật Nhà ở 2023. Theo đó, điều kiện thụ hưởng di sản sẽ có sự khác biệt rõ rệt dựa trên loại hình tài sản (nhà ở gắn liền với đất hoặc quyền sử dụng đất thuần túy) cũng như nhóm chủ thể (công dân Việt Nam định cư ở nước ngoài hay người gốc Việt Nam).

>> Tham khảo thêm: Dịch vụ khai nhận di sản thừa kế

3.1. Trường hợp di sản là nhà ở gắn với quyền sử dụng đất ở

● Người Việt Nam định cư ở nước ngoài được phép nhập cảnh vào Việt Nam được sở hữu nhà ở gắn với quyền sử dụng đất ở.

● Người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài được phép nhập cảnh vào Việt Nam được sở hữu nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất ở; đồng thời có quyền nhận chuyển quyền sử dụng đất ở trong các dự án phát triển nhà ở.

Lưu ý:

Nếu muốn được cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất ở, Việt kiều trước tiên phải được phép nhập cảnh vào Việt Nam.

Theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 680, Điều 681) và các văn bản hướng dẫn liên quan, nếu không được phép nhập cảnh:

● Người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài chỉ được hưởng giá trị phần thừa kế (giá trị nhà ở và quyền sử dụng đất ở).

● Họ không được cấp Giấy chứng nhận tại Việt Nam, nhưng vẫn có thể thực hiện các quyền định đoạt như chuyển nhượng, tặng cho cho người đủ điều kiện đứng tên.

3.2. Trường hợp di sản là quyền sử dụng đất

● Người Việt Nam định cư ở nước ngoài còn quốc tịch Việt Nam:

○ Theo Khoản 3 Điều 4 Luật Đất đai 2024, được xếp chung nhóm với cá nhân trong nước, được nhận thừa kế quyền sử dụng đất không bị hạn chế điều kiện.

● Người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài:

○ Theo điểm h Khoản 1 Điều 28 Luật Đất đai 2024, nếu được phép nhập cảnh, được nhận thừa kế đất ở và các loại đất khác trong cùng thửa đất có nhà ở.

○ Nếu không được phép nhập cảnh, không được cấp Giấy chứng nhận nhưng vẫn được quyền chuyển nhượng hoặc tặng cho phần đất thừa kế theo Điều 44 Luật Đất đai 2024.

4. Trình tự, thủ tục các bước thực hiện quy định về hưởng thừa kế quyền sử dụng đất tại Việt Nam đối với Việt Kiều

Khác với các trường hợp thông thường, thủ tục thừa kế nhà đất cho Việt kiều yêu cầu về bộ hồ sơ đặc biệt hơn và quy trình xử lý chặt chẽ hơn. Để đảm bảo quyền được sang tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, người định cư ở nước ngoài cần lưu ý các quy định về quốc tịch và điều kiện nhập cảnh. Dưới đây là quy định về trình tự, thủ tục, yêu cầu về hồ sơ cần chuẩn bị khi nhận thừa kế tài sản cho Việt Kiều tại Việt Nam.

4.1. Hồ sơ cần chuẩn bị

Việt kiều khi làm thủ tục nhận thừa kế đất đai cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ sau:

● Giấy tờ tùy thân: Hộ chiếu (đối với Việt kiều).

● Giấy tờ chứng minh nguồn gốc Việt Nam: Giấy chứng nhận quốc tịch Việt Nam, giấy tờ chứng minh được phép nhập cảnh vào Việt Nam hoặc giấy tờ khác theo quy định.

● Giấy tờ chứng minh người để lại di sản đã chết: Giấy chứng tử, giấy báo tử, bản án hoặc quyết định tuyên bố đã chết.

● Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản của người để lại di sản: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở hoặc tài sản gắn liền với đất.

● Giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế: Giấy khai sinh, sổ hộ khẩu… (nếu thừa kế theo pháp luật).

● Di chúc hợp lệ: Nếu thừa kế theo di chúc.

4.2. Trình tự thủ tục thực hiện

Bước 1: Khai nhận di sản thừa kế

● Thủ tục này nhằm xác định quyền, nghĩa vụ của người thừa kế đối với tài sản của người đã mất.

● Thực hiện tại Văn phòng công chứng nơi cư trú cuối cùng của người để lại di sản:

○ Nơi cư trú cuối cùng có thể là nơi thường trú hoặc tạm trú có thời hạn.

○ Nếu không xác định được, sẽ thực hiện tại Văn phòng công chứng nơi có toàn bộ hoặc phần lớn di sản.

● Tất cả người thừa kế phải có mặt ký tên; nếu vắng mặt phải ủy quyền hợp lệ.

Bước 2: Niêm yết thông tin khai nhận di sản

● Văn bản khai nhận di sản sẽ được niêm yết công khai trong 15 ngày.

● Niêm yết tại:

○ Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú cuối cùng của người để lại di sản.

○ Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có bất động sản (nếu di sản gồm bất động sản hoặc gồm cả bất động sản và động sản).

Bước 3: Ký chứng nhận và nhận văn bản công chứng

● Công chứng viên kiểm tra, đối chiếu toàn bộ hồ sơ của Việt kiều.

● Nếu hợp lệ, công chứng viên sẽ ký chứng nhận vào từng trang của văn bản khai nhận di sản.

● Sau khi nộp phí công chứng, Việt kiều sẽ nhận được văn bản công chứng xác nhận phần di sản được hưởng.

>> Tham khảo thêm: Thủ tục, hồ sơ khai di sản thừa kế tại Tp.HCM

5. Công việc của Văn phòng Luật sư Tô Đình Huy

Văn phòng Luật sư Tô Đình Huy cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ pháp lý toàn diện cho Việt kiều trong quá trình nhận thừa kế nhà đất tại Việt Nam. Phạm vi bao gồm từ khâu đánh giá điều kiện pháp lý, chuẩn bị hồ sơ, thực hiện thủ tục công chứng – niêm yết, cho đến đăng ký sang tên quyền sử dụng đất và giải quyết các tranh chấp (nếu có).

Các công việc cụ thể

● Tư vấn pháp luật về điều kiện thừa kế

○ Xác định nhóm đối tượng (công dân Việt Nam hay người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài).

○ Phân tích điều kiện nhập cảnh và quyền sở hữu đối với từng trường hợp.

● Đánh giá tính hợp pháp của di sản

○ Kiểm tra giấy tờ nhà đất, quyền sở hữu và các nghĩa vụ tài chính liên quan.

○ Xác định di sản có đang tranh chấp hoặc bị kê biên hay không.

● Hỗ trợ chuẩn bị và hoàn thiện hồ sơ thừa kế

○ Hướng dẫn soạn thảo di chúc hoặc kiểm tra tính hợp lệ của di chúc đã có.

○ Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế, nguồn gốc tài sản, giấy phép nhập cảnh (nếu cần).

● Đại diện thực hiện thủ tục tại Việt Nam

○ Thay mặt khách hàng làm việc với Văn phòng công chứng, cơ quan quản lý đất đai, UBND cấp xã.

○ Thực hiện việc niêm yết, ký văn bản khai nhận hoặc phân chia di sản.

● Hỗ trợ đăng ký sang tên nhà đất

○ Nộp hồ sơ đăng ký biến động và nhận Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở.

○ Hoàn tất nghĩa vụ thuế, phí trước bạ theo quy định.

● Giải quyết tranh chấp (nếu có)

○ Tham gia thương lượng, hòa giải giữa các đồng thừa kế.

○ Đại diện khách hàng tham gia tố tụng tại Tòa án để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

6. Thông tin liên hệ

Chuyên đề trên đây là chia sẻ của chúng tôi về vấn đề Việt kiều có được nhận thừa kế nhà đất nhằm hỗ trợ người đọc có thêm kiến thức về pháp luật, không nhằm mục đích thương mại. Các thông tin trong chuyên đề việt kiều có được nhận thừa kế nhà đất chỉ là quan điểm cá nhân người viết, người đọc chỉ tham khảo. Chúng tôi đề nghị Quý Khách hàng nên tham khảo ý kiến chuyên môn từ Luật sư của chúng tôi đối với các vấn đề cụ thể. Các yêu cầu giải đáp thắc mắc hãy liên hệ trực tiếp với Văn phòng của chúng tôi theo địa chỉ phía trên hoặc liên hệ qua Hotline: 0978845617, Email: info@luatsuhcm.com.

Tác giả: Thảo Phan

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Hỏi đáp pháp luật

Chat Facebook
Chat Zalo
0978845617
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây